Khẩu phần nhà trẻ: năng lượng, số bữa và tỉ lệ P/L/G theo chương trình
Cập nhật 01/11/2026 · Khẩu Phần, đối chiếu văn bản gốc ở cuối bài · Ước tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý
Trả lời ngắn: theo Chương trình GDMN (Phần hai, mục C.I.1, sửa bởi Thông tư 28/2016):
| Nhóm tuổi | Chế độ ăn | Nhu cầu/ngày | Tại cơ sở (60–70%) |
|---|---|---|---|
| 3–6 tháng | Sữa mẹ | 500–550 kcal | 330–350 kcal |
| 6–12 tháng | Sữa mẹ + bột | 600–700 kcal | 420 kcal |
| 12–18 tháng | Cháo + sữa mẹ | 930–1000 kcal | 600–651 kcal |
| 18–24 tháng | Cơm nát + sữa mẹ | 930–1000 kcal | 600–651 kcal |
| 24–36 tháng | Cơm thường | 930–1000 kcal | 600–651 kcal |
- Tại cơ sở: 2 bữa chính và 1 bữa phụ. Bữa trưa 30–35%, bữa chiều 25–30%, bữa phụ khoảng 5–10% năng lượng cả ngày.
- Tỉ lệ năng lượng: Protit 13–20%, Lipit 30–40%, Gluxit 47–50%.
- Nước uống khoảng 0,8–1,6 lít/trẻ/ngày, kể cả nước trong thức ăn.
- Xây dựng thực đơn hằng ngày, theo tuần, theo mùa.
Chọn "Nhà trẻ 12–36 tháng" ở công cụ. Thông tin tham khảo, không phải tư vấn dinh dưỡng hay y tế.